translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "kế toán" (1件)
kế toán
play
日本語 会計
Chị tôi làm kế toán.
姉は会計の仕事をしている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "kế toán" (3件)
bảng cân đối kế toán chi tiết
play
日本語 勘定残高明細
マイ単語
sổ kế toán
play
日本語 勘定元帳
マイ単語
phòng kế toán
play
日本語 経理部
Tôi nộp giấy cho phòng kế toán.
経理部に書類を提出する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "kế toán" (3件)
Chị tôi làm kế toán.
姉は会計の仕事をしている。
Tôi nộp giấy cho phòng kế toán.
経理部に書類を提出する。
Kế toán đang bận rộn thu tiền từ các khách hàng.
会計士は顧客からの集金で忙しい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)