ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kế toán" (1件)
kế toán

日本語
名会計
Chị tôi làm kế toán.
姉は会計の仕事をしている。
類語検索結果 "kế toán" (3件)
bảng cân đối kế toán chi tiết

日本語
名勘定残高明細
sổ kế toán

日本語
名勘定元帳
phòng kế toán

日本語
名経理部
Tôi nộp giấy cho phòng kế toán.
経理部に書類を提出する。
フレーズ検索結果 "kế toán" (4件)
Chị tôi làm kế toán.
姉は会計の仕事をしている。
Tôi nộp giấy cho phòng kế toán.
経理部に書類を提出する。
Kế toán đang bận rộn thu tiền từ các khách hàng.
会計士は顧客からの集金で忙しい。
Kế toán trưởng đã biển thủ hàng tỷ đồng của công ty.
経理部長は会社の数十億ドンを着服した。
